carpal tunnel syndrome
Định nghĩa
Danh từ: Hội chứng ống cổ tay là một rối loạn gây đau đớn do sự chèn ép dây thần kinh giữa trong ống cổ tay (một cấu trúc giải phẫu ở cổ tay). Tình trạng này thường gây ra cảm giác khó chịu, yếu ở bàn tay và các ngón tay, cùng với các cảm giác như ngứa ran, bỏng rát hoặc tê.
Ví dụ sử dụng
- (Hội chứng ống cổ tay thường ảnh hưởng đến những người thực hiện các chuyển động tay lặp đi lặp lại, như gõ máy tính hoặc làm việc trên dây chuyền lắp ráp.)
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc hội chứng ống cổ tay sau khi bị tê và ngứa ran ở ngón cái và hai ngón tay đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop carpal tunnel syndrome": phát triển hội chứng ống cổ tay (thường dùng để chỉ quá trình mắc bệnh).
- Many office workers develop carpal tunnel syndrome due to prolonged typing. (Nhiều nhân viên văn phòng phát triển hội chứng ống cổ tay do gõ máy tính kéo dài.)
- "to treat carpal tunnel syndrome": điều trị hội chứng ống cổ tay.
- Doctors may recommend wrist splints or surgery to treat carpal tunnel syndrome. (Bác sĩ có thể khuyên dùng nẹp cổ tay hoặc phẫu thuật để điều trị hội chứng ống cổ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpal tunnel (danh từ): ống cổ tay (cấu trúc giải phẫu).
- The carpal tunnel is a narrow passageway in the wrist. (Ống cổ tay là một lối đi hẹp ở cổ tay.)
- Carpal (tính từ): thuộc về xương cổ tay.
- Carpal bones form the wrist. (Các xương cổ tay tạo nên cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
- Compression neuropathy: bệnh lý thần kinh do chèn ép (thuật ngữ y khoa rộng hơn, bao gồm hội chứng ống cổ tay).
- Median nerve entrapment: chèn ép dây thần kinh giữa (mô tả cụ thể cơ chế gây bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carpal tunnel syndrome" vì đây là thuật ngữ y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "carpal tunnel syndrome". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đời sống, người ta có thể nói: - "Wrist pain from typing": đau cổ tay do gõ máy tính (thường được dùng để ám chỉ hội chứng ống cổ tay một cách không chính thức).